Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


bed (>English)

danh từ

Idioms

  1. as you make your bed so you must lie upon it
    • (tục ngữ) mình làm mình chịu
  2. bed and board
    • sự tiếp đãi
    • quan hệ vợ chồng
  3. a bed of roses (down, flowers)
    • luống hoa hồng
    • đời sống sung túc dễ dàng
  4. bed of sickness
    • tình trạng bệnh hoạn tàn tật
  5. bed of thorns
    • luống gai
    • hoàn cảnh khó khăn; bước đường đầy chông gai
  6. to be brought to bed
  7. to die in one's bed
    • chết bệnh, chết già
  8. to get out of bed on the wrong side
    • càu nhàu, bực dọc, cáu kỉnh, không vui
  9. go to bed!
    • (từ lóng) thôi đừng nói nữa!, im cái mồm đi!, thôi đi!
  10. to go to bed in one's boots
    • đuộc suỳ 5, say không biết trời đất gì cả
  11. to go to bed with the lamb and rise with the lark
    • đi ngủ sớm, trở dậy sớm; đi ngủ từ lúc gà lên chuồng; trở dậy từ lúc gà gáy
  12. to keep (take to) one's bed
    • bị ốm nằm liệt giường
  13. the narrow bed
    • (xem) narrow

ngoại động từ

nội động từ

Adjacent words: beck | beckon | becloud | become | become | becoming | becquerel | bed | bedable | bedaub | bed-bug | bed-clothes | bedder | bedding | bedeck | bedel

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary