Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


bear (>English)

(bất qui tắc) ngoại động từ (bore; borne, born)

nội động từ

Idioms

  1. to bear away
  2. to bear of
    • tách ra xa không cho tới gần
    • mang đi, cuốn đi, lôi đi, đoạt
    • (hàng hải) rời bến xa thuyền (thuyền, tàu)
  3. to bear on (upon)
  4. to bear out
  5. to bear up
    • chống đỡ (vật gì)
    • ủng hộ (ai)
    • có nghị lực, không để cho quỵ; không thất vọng
    • (hàng hải) tránh (gió ngược)
      • to bear up for: đổi hướng để tránh gió
  6. to bear comparison with
    • (xem) comparison
  7. to bear a hand
    • (xem) hand
  8. to bear hard upon somebody
    • đè nặng lên ai; đè nén ai
  9. to bear a part
    • chịu một phần
  10. to bear a resemblance to
    • (xem) resemblance
  11. to bear with somebody
    • khoan thứ ai, chịu đựng ai
  12. to bear testimony to
    • (xem) testimony
  13. to bear witness to
    • (xem) witness
  14. it is now borne in upon me that...
    • bây giờ tôi hoàn toàn tin tưởng rằng...

danh từ

Idioms

  1. to be a bear for punishment
    • chịu đựng được sự trừng phạt hành hạ, chịu đựng ngoan cường sự trừng phạt hành hạ
  2. to sell the bear's skin before one has caught the bear
    • bán da gấu trước khi bắt được gấu; chưa đẻ đã đặt tên
  3. surly (sulky, cross) as a bear
    • cau có, nhăn nhó, gắt như mắm tôm
  4. to take a bear by the tooth
    • liều vô ích; tự dấn thân vào chỗ nguy hiểm một cách không cần thiết

danh từ

động từ

Adjacent words: beanery | bean-feast | bean-fed | beano | bean-pod | bean-shooter | bean-sprouts | bear | bearable | bear-baiting | beard | bearded | beardless | beardlessness | bearer | bearer

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary