Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


agent (>English)

danh từ

Idioms

  1. forward agent
    • người làm công tác phát hành; người gửi đi
  2. road agent
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ cướp đường
  3. secret agent
    • đặc vụ, trinh thám
  4. ticket agent
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé

Adjacent words: agelong | agency | Agency for International Development | Agency shop | agenda | agenda | agenesia | agent | agent provocateur | age-old | ager | aggiornamento | agglomerant | agglomerate | agglomerate cell | agglomeration

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary