Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


action (>English)

danh từ

Idioms

  1. action committee
    • uỷ ban hành động
  2. action position
    • (quân sự) vị trí của quân đội trước khi bước vào chiến đấu
  3. action speak louder than words
    • (xem) speak

ngoại động từ

action (>English)

action (>English)

Adjacent words: actinomycet | actinomycosis | actinon | actinospore | actinotherapy | actinotropism | actinula | action | action | action | Action lag | action menu | action message | action painting | action replay | actionable

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary