Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


tilt (>English)

danh từ

Idioms

  1. full tilt

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to tilt at
    • đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào
    • (nghĩa bóng) công kích
  2. to tilk back
    • lật ra sau, lật lên
  3. to tilt over
    • làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào
  4. to tilt up
    • lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược
  5. to tilt at windmills
    • (xem) windmill

danh từ

ngoại động từ

Adjacent words: tilery-works | tiling | till | tillable | tillage | tiller | tilling | tilt | tilt-cart | tilter | tilth | tilt-hammer | tilting | tilt-yard | timbal | timber

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary