Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


shine (>English)

danh từ

Idioms

  1. to take a shine to something
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thích, mê cái gì
  2. to take the shine out of something
    • làm mất phấn (mất bóng) một thứ gì
    • vượt hẳn cái gì, làm lu mờ cái gì

động từ shone

Idioms

  1. to shine up to
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thân với

Adjacent words: shimmer | shimmery | shimmy | shin | shin-bone | shindig | shindy | shine | shiner | shingle | shingler | shingles | shingly | shin-guard | shinines | shininess

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary