Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


nominate (>English)

ngoại động từ

Idioms

  1. Nominating Convention
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội nghị đề cử người ra tranh ghế tổng thống
    • gọi tên, đặt tên, mệnh danh
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) định (nơi gặp gỡ, ngày...)

Adjacent words: Nominal balances | Nominal value | Nominal variables | Nominal yield | nominalism | nominalist | nominally | nominate | nomination | nominatival | nominative | nominator | nominee | nomogram | nomograph | nomographic

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary