Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


hard (>English)

tính từ

Idioms

  1. hard and fast
    • cứng rắn, chặt chẽ (nguyên tắc, luật lệ...)
  2. hard as nails
    • (xem) nail
  3. a hard nut to crack
    • (xem) nut
  4. a hard row to hoe
    • (xem) row

phó từ

Idioms

  1. to be hard bit
    • (xem) bit
  2. to be hard pressed
    • (xem) press
  3. to be hard put to bit
    • bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn
  4. to be hard up
    • cạn túi, cháy túi, hết tiền
  5. to be hard up for
    • bí không bới đâu ra, bế tắc không tìm đâu ra (cái gì...)
  6. to be hard up against it
  7. to have it hard
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lâm vào hoàn cảnh khó khăn, phải va chạm với những khó khăn
  8. hard upon
  9. it will go hard with him
    • rất là khó khăn bất lợi cho anh ta

danh từ

Adjacent words: harassment | harbinger | harbor | harbour | harbourage | harbour-dues | harbour-master | hard | hard sauce | hard ball | hard board | hard cash | hard coal | hard copy | hard core | hard court

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary